|
XẾP HẠNG |
TÊN CÔNG TY |
MÃ SỐ THUẾ |
DOANH THU |
LỢI NHUẬN |
|
1 |
Công Ty CP Phát Triển Đầu Tư Công Nghệ (FPT) |
0101248141 |
Chờ công bố |
|
2 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thép Việt |
0301121174 |
Chờ công bố |
|
3 |
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Quốc Tế Việt Nam (VIB Bank) |
0100233488 |
Chờ công bố |
|
4 |
Công Ty TNHH Thép Pomina |
3700321364 |
Chờ công bố |
|
5 |
Liên Hiệp Hợp Tác Xã Thương Mại TP. HCM (Saigon-coop) |
0301175691 |
Chờ công bố |
|
6 |
Trung Tâm Dịch Vụ Thương Nghiệp & Xây Lắp Thái Nguyên (DNTN) |
4600125826 |
Chờ công bố |
|
7 |
Công Ty CP Dược Liệu TW2 |
0302597576 |
Chờ công bố |
|
8 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Á Châu |
0301452948 |
Chờ công bố |
|
9 |
Công Ty CP TM Thái Hưng |
4600310787 |
Chờ công bố |
|
10 |
Công Ty TNHH Cán Thép Tam Điệp |
2700268359 |
Chờ công bố |
|
11 |
Công Ty CP VINACAM |
0303800051 |
Chờ công bố |
|
12 |
Công Ty CP Nam Việt |
1600168736 |
Chờ công bố |
|
13 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín |
0301103908 |
Chờ công bố |
|
14 |
Công Ty CP XNK Hà Anh |
0101328911 |
Chờ công bố |
|
15 |
Công Ty TNHH Chế Biến Thủy Sản Minh Quý |
2000337293 |
Chờ công bố |
|
16 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Kỹ Thương Việt Nam |
0100230800 |
Chờ công bố |
|
17 |
Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại SMC |
0303522206 |
Chờ công bố |
|
18 |
Công Ty CP Gentraco |
1800241743 |
Chờ công bố |
|
19 |
Công Ty CP Điện Máy TP. HCM (TODIMAX-HCM) |
0300646919 |
Chờ công bố |
|
20 |
Công Ty CP Tin Học DV Đầu Tư Lạc Hồng |
0302880671 |
Chờ công bố |
|
21 |
Công Ty CP Thủy Hải Sản Minh Phú |
2000393273 |
Chờ công bố |
|
22 |
Công Ty TNHH Thương Mại Long Vân (Xăng - Dầu - Nhớt) |
3900312889 |
Chờ công bố |
|
23 |
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận |
0300521758 |
Chờ công bố |
|
24 |
Ngân Hàng Thương mại CP Phương Nam |
0301167027 |
Chờ công bố |
|
25 |
Công Ty CP Hoa Sen |
3700381324 |
Chờ công bố |
|
26 |
Công Ty CP Vật Tư Xăng Dầu |
0300450673 |
Chờ công bố |
|
27 |
Công Ty CP Bảo Vệ Thực Vật An Giang |
1600192619 |
Chờ công bố |
|
28 |
Công Ty CP Tập Đoàn Hoà Phát |
0900189284 |
Chờ công bố |
|
29 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Đông Á |
0301442379 |
Chờ công bố |
|
30 |
Công Ty CP XNK Máy & Phụ Tùng |
0100107275 |
Chờ công bố |
|
31 |
Công Ty CP Dệt 10 - 10 |
0100100590 |
Chờ công bố |
|
32 |
Công Ty TNHH T & T |
0100233223 |
Chờ công bố |
|
33 |
Công Ty CP Đường Quảng Ngãi |
4300205943 |
Chờ công bố |
|
34 |
Công Ty CP XNK Thuỷ Sản An Giang |
1600583588 |
Chờ công bố |
|
35 |
Công Ty CP Nam Vang |
0100598739 |
Chờ công bố |
|
36 |
Công Ty TNHH Hà Lộc |
3500410017 |
Chờ công bố |
|
37 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Nhà Hà Nội |
0100283721 |
Chờ công bố |
|
38 |
Công Ty CP Ô Tô Trường Hải |
3600252847 |
Chờ công bố |
|
39 |
Công Ty TNHH XNK Công Chính |
5800282137 |
Chờ công bố |
|
40 |
Công Ty TNHH Phương Nam |
2200161287 |
Chờ công bố |
|
41 |
Công Ty TNHH Xăng Dầu Phú Lợi |
3700360123 |
Chờ công bố |
|
42 |
Công Ty CP Kinh Đô |
0302705302 |
Chờ công bố |
|
43 |
Công Ty TNHH Hải Vương |
4200283793 |
Chờ công bố |
|
44 |
Công Ty TNHH Thực Phẩm XK Nam Hải |
1800277676 |
Chờ công bố |
|
45 |
Công Ty TNHH Sơn Đông |
0500414658 |
Chờ công bố |
|
46 |
Công Ty CP Chế Biến và XNK Thuỷ Sản CADOVIMEX |
2000102580 |
Chờ công bố |
|
47 |
Công Ty TNHH TM DV Kim Ánh |
0303404065 |
Chờ công bố |
|
48 |
Công Ty CP Chế Biến Thuỷ Sản Út Xi |
2200203836 |
Chờ công bố |
|
49 |
Công Ty CP Thương Mại Hóc Môn |
0302481483 |
Chờ công bố |
|
50 |
Công Ty TNHH Hồng Ngoc |
2300133244 |
Chờ công bố |
|
51 |
Công Ty CP Đại lý Liên Hiệp Vận Chuyển |
0301116791 |
Chờ công bố |
|
52 |
Công Ty TNHH TAGS Lái Thiêu |
3700149709 |
Chờ công bố |
|
53 |
Công Ty CP VLXD & Trang Trí Nội Thất TP. HCM |
0302495140 |
Chờ công bố |
|
54 |
Công Ty CP Thực Phẩm Sao Ta |
2200208753 |
Chờ công bố |
|
55 |
Công Ty TNHH Phúc Hưng |
5500233932 |
Chờ công bố |
|
56 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trung Thành |
3600258038 |
Chờ công bố |
|
57 |
Công Ty CP Cà Phê Trung Nguyên |
6000429946 |
Chờ công bố |
|
58 |
Công Ty TNHH Công Nghiệp - Thương Mại Thái Sơn |
0200441844 |
Chờ công bố |
|
59 |
Công Ty CP Thương Mại Nguyễn Kim
|
0304272527 |
Chờ công bố |
|
60 |
Công Ty TNHH Thanh Tâm |
0302108761 |
Chờ công bố |
|
61 |
Công Ty CP Hoá Chất Nhựa |
0100942205 |
Chờ công bố |
|
62 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Phú Mỹ Phương |
0303311646 |
Chờ công bố |
|
63 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Nguyễn Minh |
0301805248 |
Chờ công bố |
|
64 |
Công Ty CP Thiết Bị Phụ Tùng |
0101401537 |
Chờ công bố |
|
65 |
Công Ty CP Thương Mại XNK Thủ Đức |
0301444626 |
Chờ công bố |
|
66 |
Công Ty TNHH Gia Bảo |
0400440647 |
Chờ công bố |
|
67 |
Công Ty TNHH Sản Xuất Túi Xốp Hoàn Cầu |
0301482981 |
Chờ công bố |
|
68 |
Công Ty TNHH Ống Thép Hoà Phát |
0100598873 |
Chờ công bố |
|
69 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Lắp Ráp Ô Tô Chu Lai - Trường Hải |
4000378952 |
Chờ công bố |
|
70 |
Công Ty TNHH Xăng Dầu Hồng Đức |
1200541784 |
Chờ công bố |
|
71 |
Công Ty CP Xây Dựng (COTEC) |
0303443233 |
Chờ công bố |
|
72 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Tiến Vinh |
0301618255 |
Chờ công bố |
|
73 |
Ngân Hàng TMCP Các Doanh Nghiệp Ngoài Quốc Doanh VN (VP Bank) |
0100233583 |
Chờ công bố |
|
74 |
Công Ty TNHH Dây & Cáp Điện Tân Cường Thành |
0301481473 |
Chờ công bố |
|
75 |
Công Ty TNHH Phú Cường |
5800003778 |
Chờ công bố |
|
76 |
Công Ty CP Vật Tư Nông Nghiệp Nghệ An |
2900326255 |
Chờ công bố |
|
77 |
Công Ty TNHH Vận Tải Xếp Dỡ Thương Mại Hương Hải |
5700373172 |
Chờ công bố |
|
78 |
Công Ty CP Hóa Chất Vật Liệu Điện Đà Nẵng |
0400432621 |
Chờ công bố |
|
79 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn |
0301437033 |
Chờ công bố |
|
80 |
Công Ty TNHH Thương Mại Thép Nam Việt |
|