|
XẾP HẠNG |
TÊN CÔNG TY |
MÃ SỐ THUẾ |
DOANH THU |
LỢI NHUẬN |
|
1 |
Công Ty CP Phát Triển Đầu Tư Công Nghệ (FPT) |
0101248141 |
Chờ công bố |
|
2 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thép Việt |
0301121174 |
Chờ công bố |
|
3 |
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Quốc Tế Việt Nam (VIB Bank) |
0100233488 |
Chờ công bố |
|
4 |
Công Ty TNHH Thép Pomina |
3700321364 |
Chờ công bố |
|
5 |
Liên Hiệp Hợp Tác Xã Thương Mại TP. HCM (Saigon-coop) |
0301175691 |
Chờ công bố |
|
6 |
Trung Tâm Dịch Vụ Thương Nghiệp & Xây Lắp Thái Nguyên (DNTN) |
4600125826 |
Chờ công bố |
|
7 |
Công Ty CP Dược Liệu TW2 |
0302597576 |
Chờ công bố |
|
8 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Á Châu |
0301452948 |
Chờ công bố |
|
9 |
Công Ty CP TM Thái Hưng |
4600310787 |
Chờ công bố |
|
10 |
Công Ty TNHH Cán Thép Tam Điệp |
2700268359 |
Chờ công bố |
|
11 |
Công Ty CP VINACAM |
0303800051 |
Chờ công bố |
|
12 |
Công Ty CP Nam Việt |
1600168736 |
Chờ công bố |
|
13 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín |
0301103908 |
Chờ công bố |
|
14 |
Công Ty CP XNK Hà Anh |
0101328911 |
Chờ công bố |
|
15 |
Công Ty TNHH Chế Biến Thủy Sản Minh Quý |
2000337293 |
Chờ công bố |
|
16 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Kỹ Thương Việt Nam |
0100230800 |
Chờ công bố |
|
17 |
Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại SMC |
0303522206 |
Chờ công bố |
|
18 |
Công Ty CP Gentraco |
1800241743 |
Chờ công bố |
|
19 |
Công Ty CP Điện Máy TP. HCM (TODIMAX-HCM) |
0300646919 |
Chờ công bố |
|
20 |
Công Ty CP Tin Học DV Đầu Tư Lạc Hồng |
0302880671 |
Chờ công bố |
|
21 |
Công Ty CP Thủy Hải Sản Minh Phú |
2000393273 |
Chờ công bố |
|
22 |
Công Ty TNHH Thương Mại Long Vân (Xăng - Dầu - Nhớt) |
3900312889 |
Chờ công bố |
|
23 |
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận |
0300521758 |
Chờ công bố |
|
24 |
Ngân Hàng Thương mại CP Phương Nam |
0301167027 |
Chờ công bố |
|
25 |
Công Ty CP Hoa Sen |
3700381324 |
Chờ công bố |
|
26 |
Công Ty CP Vật Tư Xăng Dầu |
0300450673 |
Chờ công bố |
|
27 |
Công Ty CP Bảo Vệ Thực Vật An Giang |
1600192619 |
Chờ công bố |
|
28 |
Công Ty CP Tập Đoàn Hoà Phát |
0900189284 |
Chờ công bố |
|
29 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Đông Á |
0301442379 |
Chờ công bố |
|
30 |
Công Ty CP XNK Máy & Phụ Tùng |
0100107275 |
Chờ công bố |
|
31 |
Công Ty CP Dệt 10 - 10 |
0100100590 |
Chờ công bố |
|
32 |
Công Ty TNHH T & T |
0100233223 |
Chờ công bố |
|
33 |
Công Ty CP Đường Quảng Ngãi |
4300205943 |
Chờ công bố |
|
34 |
Công Ty CP XNK Thuỷ Sản An Giang |
1600583588 |
Chờ công bố |
|
35 |
Công Ty CP Nam Vang |
0100598739 |
Chờ công bố |
|
36 |
Công Ty TNHH Hà Lộc |
3500410017 |
Chờ công bố |
|
37 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Nhà Hà Nội |
0100283721 |
Chờ công bố |
|
38 |
Công Ty CP Ô Tô Trường Hải |
3600252847 |
Chờ công bố |
|
39 |
Công Ty TNHH XNK Công Chính |
5800282137 |
Chờ công bố |
|
40 |
Công Ty TNHH Phương Nam |
2200161287 |
Chờ công bố |
|
41 |
Công Ty TNHH Xăng Dầu Phú Lợi |
3700360123 |
Chờ công bố |
|
42 |
Công Ty CP Kinh Đô |
0302705302 |
Chờ công bố |
|
43 |
Công Ty TNHH Hải Vương |
4200283793 |
Chờ công bố |
|
44 |
Công Ty TNHH Thực Phẩm XK Nam Hải |
1800277676 |
Chờ công bố |
|
45 |
Công Ty TNHH Sơn Đông |
0500414658 |
Chờ công bố |
|
46 |
Công Ty CP Chế Biến và XNK Thuỷ Sản CADOVIMEX |
2000102580 |
Chờ công bố |
|
47 |
Công Ty TNHH TM DV Kim Ánh |
0303404065 |
Chờ công bố |
|
48 |
Công Ty CP Chế Biến Thuỷ Sản Út Xi |
2200203836 |
Chờ công bố |
|
49 |
Công Ty CP Thương Mại Hóc Môn |
0302481483 |
Chờ công bố |
|
50 |
Công Ty TNHH Hồng Ngoc |
2300133244 |
Chờ công bố |
|
51 |
Công Ty CP Đại lý Liên Hiệp Vận Chuyển |
0301116791 |
Chờ công bố |
|
52 |
Công Ty TNHH TAGS Lái Thiêu |
3700149709 |
Chờ công bố |
|
53 |
Công Ty CP VLXD & Trang Trí Nội Thất TP. HCM |
0302495140 |
Chờ công bố |
|
54 |
Công Ty CP Thực Phẩm Sao Ta |
2200208753 |
Chờ công bố |
|
55 |
Công Ty TNHH Phúc Hưng |
5500233932 |
Chờ công bố |
|
56 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trung Thành |
3600258038 |
Chờ công bố |
|
57 |
Công Ty CP Cà Phê Trung Nguyên |
6000429946 |
Chờ công bố |
|
58 |
Công Ty TNHH Công Nghiệp - Thương Mại Thái Sơn |
0200441844 |
Chờ công bố |
|
59 |
Công Ty CP Thương Mại Nguyễn Kim
|
0304272527 |
Chờ công bố |
|
60 |
Công Ty TNHH Thanh Tâm |
0302108761 |
Chờ công bố |
|
61 |
Công Ty CP Hoá Chất Nhựa |
0100942205 |
Chờ công bố |
|
62 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Phú Mỹ Phương |
0303311646 |
Chờ công bố |
|
63 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Nguyễn Minh |
0301805248 |
Chờ công bố |
|
64 |
Công Ty CP Thiết Bị Phụ Tùng |
0101401537 |
Chờ công bố |
|
65 |
Công Ty CP Thương Mại XNK Thủ Đức |
0301444626 |
Chờ công bố |
|
66 |
Công Ty TNHH Gia Bảo |
0400440647 |
Chờ công bố |
|
67 |
Công Ty TNHH Sản Xuất Túi Xốp Hoàn Cầu |
0301482981 |
Chờ công bố |
|
68 |
Công Ty TNHH Ống Thép Hoà Phát |
0100598873 |
Chờ công bố |
|
69 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Lắp Ráp Ô Tô Chu Lai - Trường Hải |
4000378952 |
Chờ công bố |
|
70 |
Công Ty TNHH Xăng Dầu Hồng Đức |
1200541784 |
Chờ công bố |
|
71 |
Công Ty CP Xây Dựng (COTEC) |
0303443233 |
Chờ công bố |
|
72 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Tiến Vinh |
0301618255 |
Chờ công bố |
|
73 |
Ngân Hàng TMCP Các Doanh Nghiệp Ngoài Quốc Doanh VN (VP Bank) |
0100233583 |
Chờ công bố |
|
74 |
Công Ty TNHH Dây & Cáp Điện Tân Cường Thành |
0301481473 |
Chờ công bố |
|
75 |
Công Ty TNHH Phú Cường |
5800003778 |
Chờ công bố |
|
76 |
Công Ty CP Vật Tư Nông Nghiệp Nghệ An |
2900326255 |
Chờ công bố |
|
77 |
Công Ty TNHH Vận Tải Xếp Dỡ Thương Mại Hương Hải |
5700373172 |
Chờ công bố |
|
78 |
Công Ty CP Hóa Chất Vật Liệu Điện Đà Nẵng |
0400432621 |
Chờ công bố |
|
79 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn |
0301437033 |
Chờ công bố |
|
80 |
Công Ty TNHH Thương Mại Thép Nam Việt |
0301985093 |
Chờ công bố |
|
81 |
Công Ty TNHH KDCBTS & XK Quốc Việt |
2000226378 |
Chờ công bố |
|
82 |
Công Ty CP Chế Biến Thuỷ Sản XK Minh Hải |
2000104034 |
Chờ công bố |
|
83 |
Công Ty CP Đường Biên Hòa |
3600495818 |
Chờ công bố |
|
84 |
Công Ty TNHH Thương Mại Kim Liên |
0301441174 |
Chờ công bố |
|
85 |
Công Ty CP Hữu Liên Á Châu |
0302290400 |
Chờ công bố |
|
86 |
Công Ty TNHH TM Hữu Tín |
0301125796 |
Chờ công bố |
|
87 |
Công Ty CP Đầu Tư & Sản Xuất Giầy Thái Bình |
3700148737 |
Chờ công bố |
|
88 |
Công Ty TNHH CBTS & XNK Phú Cường |
2000226385 |
Chờ công bố |
|
89 |
Công Ty TNHH Nhựa Hừng Đông |
3700151088 |
Chờ công bố |
|
90 |
Công Ty TNHH Tiến Lên |
3600512830 |
Chờ công bố |
|
91 |
Công Ty CP Vĩnh Hoàn |
1400112623 |
Chờ công bố |
|
92 |
Công Ty CP Mía Đường Lam Sơn |
2800463346 |
Chờ công bố |
|
93 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Công Thương |
0300610408 |
Chờ công bố |
|
94 |
Công Ty TNHH Phân Phối Tiên Tiến |
0303549039 |
Chờ công bố |
|
95 |
Công Ty TNHH CN Thực Phẩm Á Châu |
3700150020 |
Chờ công bố |
|
96 |
Công Ty TNHH Thương Mại VIC |
0200358184 |
Chờ công bố |
|
97 |
Công Ty CP XNK Gia Định |
0302634806 |
Chờ công bố |
|
98 |
Công Ty TNHH Công Nghiệp |
0301684995 |
Chờ công bố |
|
99 |
Công Ty CP Hùng Vương |
1200507529 |
Chờ công bố |
|
100 |
Công Ty TNHH VINA |
3600364780 |
Chờ công bố |
|
101 |
Công Ty TNHH Thương Mại Thành Long |
0301349813 |
Chờ công bố |
|
102 |
Công Ty TNHH Quảng Cáo Đất Việt |
0301449222 |
Chờ công bố |
|
103 |
Công Ty CP Thực Phẩm Thủy Sản Xuất Khẩu Cà Mau |
2000401090 |
Chờ công bố |
|
104 |
Công Ty TNHH Hải Sản Việt Hải |
1800335060 |
Chờ công bố |
|
105 |
Công Ty CP Sản Xuất XNK Lâm Sản & Hàng Tiểu Thủ Công Nghiệp |
0302737777 |
Chờ công bố |
|
106 |
Công Ty TNHH SX Cao su Liên Anh |
3900308988 |
Chờ công bố |
|
107 |
Công Ty TNHH Thép Trung Nguyên |
3400253843 |
Chờ công bố |
|
108 |
Công Ty CP XNK Nam Tiến |
0303509879 |
Chờ công bố |
|
109 |
Công Ty TNHH Vĩnh Hiệp |
5900315114 |
Chờ công bố |
|
110 |
Công Ty CP Khử Trùng Giám Định Việt Nam |
0302327629 |
Chờ công bố |
|
111 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Phong |
0300992066 |
Chờ công bố |
|
112 |
Công Ty CP Nội Thất Hoà Phát |
0100385089 |
Chờ công bố |
|
113 |
Công Ty CP XNK Khoáng Sản |
0100107885 |
Chờ công bố |
|
114 |
Công Ty TNHH Hào Thành |
0301479763 |
Chờ công bố |
|
115 |
Công Ty CP Thương Mại & Vận Tải Liên Kết |
3500658610 |
Chờ công bố |
|
116 |
Công Ty CP Nhiên Liệu Sài Gòn |
0300631013 |
Chờ công bố |
|
117 |
Công Ty CP Nha Trang SEAFOODS - F17 |
4200567428 |
Chờ công bố |
|
118 |
Công Ty CP Toyota Thăng Long |
0101434765 |
Chờ công bố |
|
119 |
Công Ty CP XNK Thủ Công Mỹ Nghệ |
0100107356 |
Chờ công bố |
|
120 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Sắt Thép T.I.I.C |
0302319201 |
Chờ công bố |
|
121 |
Công Ty CP Thương Mại & Đại lý Dầu Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
3500102799 |
Chờ công bố |
|
122 |
Công Ty CP VinCom |
0101245486 |
Chờ công bố |
|
123 |
Công Ty TNHH Tôn Đông Á |
3700255880 |
Chờ công bố |
|
124 |
Công Ty TNHH Nguyễn Phan |
0303625931 |
Chờ công bố |
|
125 |
Công Ty CP Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông |
0101526991 |
Chờ công bố |
|
126 |
Công Ty TNHH Sơn Trường |
0200414696 |
Chờ công bố |
|
127 |
Công Ty CP Hải Việt |
3500387294 |
Chờ công bố |
|
128 |
Công Ty TNHH Trúc An |
4200285511 |
Chờ công bố |
|
129 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hồng Vân |
0303512286 |
Chờ công bố |
|
130 |
Công Ty TNHH 4P |
0900198105 |
Chờ công bố |
|
131 |
Công Ty CP Sản Xuất - Thương Mại Thành Thành Công |
0301466073 |
Chờ công bố |
|
132 |
Công Ty TNHH Thương Mại Thái Hưng |
0900222291 |
Chờ công bố |
|
133 |
Công Ty TNHH TM Vĩnh Cường |
0301064832 |
Chờ công bố |
|
134 |
Công Ty TNHH Thành Lợi |
0301899694 |
Chờ công bố |
|
135 |
Công Ty TNHH Dệt Kim Đông Quang |
0301453892 |
Chờ công bố |
|
136 |
Công Ty TNHH Minh Huy |
3600278732 |
Chờ công bố |
|
137 |
Công Ty TNHH Thương Mại Tân Hiệp |
0301722256 |
Chờ công bố |
|
138 |
Xí Nghiệp Tư Doanh TM Nam Nguyệt |
6000330231 |
Chờ công bố |
|
139 |
Công Ty CP May Phương Đông |
0301446687 |
Chờ công bố |
|
140 |
Công Ty CP Cao Su Sài Gòn KYMDAN |
0301666989 |
Chờ công bố |
|
141 |
Công Ty TNHH Trung Chính |
5700495117 |
Chờ công bố |
|
142 |
Công Ty CP Tập đoàn Phú Thái |
0100368686 |
Chờ công bố |
|
143 |
Công Ty CP Vật Tư Hải Dương |
0800010134 |
Chờ công bố |
|
144 |
Công Ty CP Cáp Nhựa Vĩnh Khánh |
3700510650 |
Chờ công bố |
|
145 |
Công Ty CP Thép VINAKASAI |
0200489476 |
Chờ công bố |
|
146 |
Công Ty TNHH Hải Nam |
3400171654 |
Chờ công bố |
|
147 |
Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp |
0101269906 |
Chờ công bố |
|
148 |
Công Ty CP Phú Tài |
4100259236 |
Chờ công bố |
|
149 |
Công Ty TNHH Vạn Lợi |
0100235911 |
Chờ công bố |
|
150 |
Công Ty CP Ngô Han |
3600334200 |
Chờ công bố |
|
151 |
Công Ty CP Nông Sản AGREXIM |
0100108198 |
Chờ công bố |
|
152 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Bắc Á |
2900325526 |
Chờ công bố |
|
153 |
Công Ty CP Xuân Hoà |
0200461248 |
Chờ công bố |
|
154 |
Công Ty TNHH TMDV Tân Hiệp Tân |
0302889480 |
Chờ công bố |
|
155 |
Công Ty TNHH SX Hàng Tiêu Dùng Bình Tiên |
0301340497 |
Chờ công bố |
|
156 |
Công Ty CP Hiệp Thanh |
1800201010 |
Chờ công bố |
|
157 |
Công Ty TNHH SXTM Thịnh Phát |
0301458121 |
Chờ công bố |
|
158 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trang Khanh |
1900242395 |
Chờ công bố |
|
159 |
Công Ty CP May Sài Gòn 3 |
0302427278 |
Chờ công bố |
|
160 |
Công Ty CP Hoàng Long Long An |
1100414052 |
Chờ công bố |
|
161 |
Công Ty TNHH Thương Mại Hương Thuỷ |
0100775018 |
Chờ công bố |
|
162 |
Công Ty TNHH Thương Mại Nam Phương |
0301941628 |
Chờ công bố |
|
163 |
Công Ty CP Dệt May Thắng Lợi |
0300402983 |
Chờ công bố |
|
164 |
Công Ty TNHH TM Sản Xuất & Dịch Vụ Hồng Phúc Long |
0302942896 |
Chờ công bố |
|
165 |
Công Ty CP Du Lịch An Giang |
1600191767 |
Chờ công bố |
|
166 |
Công Ty CP Gas Sài Gòn |
0302110538 |
Chờ công bố |
|
167 |
Công Ty CP Xây Dựng Số 5 |
0300378152 |
Chờ công bố |
|
168 |
Công Ty TNHH TMDV Thiên Nam Hoà |
0302429934 |
Chờ công bố |
|
169 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Hiển |
2000429868 |
Chờ công bố |
|
170 |
Công Ty CP Bê Tông 620 Châu Thới |
3700364079 |
Chờ công bố |
|
171 |
Công Ty TNHH Ống Thép 190 |
0200414657 |
Chờ công bố |
|
172 |
Công Ty SXKD XNK Hương Sen |
1000214733 |
Chờ công bố |
|
173 |
Công Ty CP Thủy Sản Việt Thắng |
1400437290 |
Chờ công bố |
|
174 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Ân |
4200417729 |
Chờ công bố |
|
175 |
Công Ty CP Nội Thất Hòa Phát |
0100385089 |
Chờ công bố |
|
176 |
Công Ty CP Thương Mại & Dầu Khí Đồng Nai |
3600672023 |
Chờ công bố |
|
177 |
Công Ty CP Hóa Dược Phẩm MEKOPHAR |
0302533156 |
Chờ công bố |
|
178 |
Công Ty TNHH Xây Dựng Lê Phan |
0301125316 |
Chờ công bố |
|
179 |
Công Ty TNHH Thanh Trâm |
3900334145 |
Chờ công bố |
|
180 |
Công Ty CP Đầu Tư & Xây Dựng Số 18 |
0800001612 |
Chờ công bố |
|
181 |
Công Ty TNHH Chế Biến NSTP Xuất Khẩu Tân An |
1100120045 |
Chờ công bố |
|
182 |
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý Bến Thành |
0300847936 |
Chờ công bố |
|
183 |
Công Ty TNHH Tạo Mẫu & Tiếp Thị TK-L |
0300993574 |
Chờ công bố |
|
184 |
Công Ty TNHH Hiệp Thành |
1200252246 |
Chờ công bố |
|
185 |
Công Ty TNHH Duy Thịnh |
0100814612 |
Chờ công bố |
|
186 |
Công Ty CP Điện Máy Miền Bắc (TODIMAX - Miền Bắc) |
0101437639 |
Chờ công bố |
|
187 |
Công Ty CP Xây Lắp Điện I |
0100100745 |
Chờ công bố |
|
188 |
Công Ty CP Thương Mại Gia Lai |
5900182111 |
Chờ công bố |
|
189 |
Công Ty TNHH Thép MÊ LIN |
2500222727 |
Chờ công bố |
|
190 |
Công Ty TNHH Kim Khí Hoàng Phong |
0100702309 |
Chờ công bố |
|
191 |
Công Ty CP May Sông Hồng |
0600333307 |
Chờ công bố |
|
192 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Thiên Lộc |
0301975909 |
Chờ công bố |
|
193 |
Công Ty CP Đồng Tâm Miền Trung |
4000308680 |
Chờ công bố |
|
194 |
Công Ty CP XNK Hạt Điều & Hàng Nông Sản Thực Phẩm TP.HCM |
0302150428 |
Chờ công bố |
|
195 |
Xí Nghiệp Tư Doanh Hoa Trang |
5900188392 |
Chờ công bố |
|
196 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Điện Hiền |
1800201162 |
Chờ công bố |
|
197 |
Công Ty CP Đầu Tư & Thương Mại DIC |
0302979487 |
Chờ công bố |
|
198 |
Công Ty CP Dịch Vụ Phú Nhuận |
0302416364 |
Chờ công bố |
|
199 |
Công Ty CP Kỹ Thuật Xây Dựng & Vật Liệu Xây Dựng |
0300361977 |
Chờ công bố |
|
200 |
Công Ty TNHH Hòa Phát |
0301968108 |
Chờ công bố |
|
201 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Xăng Dầu 18 |
1800241775 |
Chờ công bố |
|
202 |
Công Ty CP Chế Biến Thực Phẩm Kinh Đô Miền Bắc |
0900178525 |
Chờ công bố |
|
203 |
Công Ty TNHH Nhựa Duy Tân |
0301417196 |
Chờ công bố |
|
204 |
Công Ty CP Thép Việt Nhật |
0200289981 |
Chờ công bố |
|
205 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đông Hưng |
0301056158 |
Chờ công bố |
|
206 |
Doanh Nghiệp Tư nhân Tân Xuân Anh |
3600662610 |
Chờ công bố |
|
207 |
Công Ty Dệt Hà Nam |
0700101268 |
Chờ công bố |
|
208 |
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xe Máy Thái Nguyên |
4600284953 |
Chờ công bố |
|
209 |
Công Ty TNHH SXTM Thành Long |
0302158441 |
Chờ công bố |
|
210 |
Công Ty TNHH TM & SX Cẩm Nguyên |
0301438975 |
Chờ công bố |
|
211 |
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý SJC Hà Nội |
0101997084 |
Chờ công bố |
|
212 |
Công Ty TNHH TM Toàn Phát |
0302491668 |
Chờ công bố |
|
213 |
Công Ty CP Sản Xuất Kinh Doanh XNK Bình Thạnh |
0302181666 |
Chờ công bố |
|
214 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân SXTM Vạn Thành |
0302587070 |
Chờ công bố |
|
215 |
Công Ty TNHH Nông Sản Vinh Phát |
0301174144 |
Chờ công bố |
|
216 |
Công Ty TNHH Tân Bình |
0800283893 |
Chờ công bố |
|
217 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dũng Thanh Liêm |
0301968482 |
Chờ công bố |
|
218 |
Công Ty TNHH Hoàng Gia Cát Tường |
3700334941 |
Chờ công bố |
|
219 |
Công Ty CP Đầu Tư & Sản Xuất Việt Hàn |
4000386181 |
Chờ công bố |
|
220 |
Công Ty CP Thương Mại Hùng Cường |
0301340401 |
Chờ công bố |
|
221 |
Công Ty CP Dược Phẩm Hà Tây |
0500391400 |
Chờ công bố |
|
222 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hương Bản |
5800002767 |
Chờ công bố |
|
223 |
Công Ty TNHH Thương Mại Hòa Thuận |
0302741420 |
Chờ công bố |
|
224 |
Công Ty TNHH Điện Tử Viễn Thông Vũ Huy Hoàng |
0303310064 |
Chờ công bố |
|
225 |
Công Ty CP Thực Phẩm Dinh Dưỡng Đồng Tâm |
0301951270 |
Chờ công bố |
|
226 |
Công Ty CP Xây Dựng Và Thiết Kế Số 1 |
0301248798 |
Chờ công bố |
|
227 |
Công Ty Thương Mại & Dịch Vụ Tổng Hợp Hoà Khánh |
0400124881 |
Chờ công bố |
|
228 |
Công Ty TNHH Thuận Hưng |
1800383561 |
Chờ công bố |
|
229 |
Công Ty CP Đại Tân Việt |
0302505776 |
Chờ công bố |
|
230 |
Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Huy |
0200117929 |
Chờ công bố |
|
231 |
Công Ty TNHH Thương Mại Kim Tín |
0301911983 |
Chờ công bố |
|
232 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân TOYOTA Biên Hòa |
3600453984 |
Chờ công bố |
|
233 |
Công Ty TNHH TM & DV Phát Tiến |
0301049150 |
Chờ công bố |
|
234 |
Công Ty CP FORD Thăng Long |
0100774222 |
Chờ công bố |
|
235 |
Công Ty TNHH Mỹ Tường |
1200105178 |
Chờ công bố |
|
236 |
Công Ty TNHH TM & SX Tôn Phước Khanh |
0301422157 |
Chờ công bố |
|
237 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngọc Sinh |
2000318653 |
Chờ công bố |
|
238 |
Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Tân Tạo |
0302670307 |
Chờ công bố |
|
239 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phúc Hải |
0302113384 |
Chờ công bố |
|
240 |
Công ty CP Prime - Đại Việt |
2500214652 |
Chờ công bố |
|
241 |
Công Ty CP Vật Tư Tổng Hợp Vĩnh Phú |
2600305261 |
Chờ công bố |
|
242 |
Công Ty TNHH TM Thép Toàn Thắng |
0301424404 |
Chờ công bố |
|
243 |
Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh XNK Tổng Hợp Long An |
1100106890 |
Chờ công bố |
|
244 |
Công Ty CP Hợp Tác Kinh Tế & XNK Savimex |
0302317892 |
Chờ công bố |
|
245 |
Công Ty CP Thế Giới Số |
0302861742 |
Chờ công bố |
|
246 |
Chờ công bố |
|
Chờ công bố |
|
247 |
Công Ty CP Kỹ Nghệ Lạnh |
0301825452 |
Chờ công bố |
|
248 |
Chờ công bố |
|
Chờ công bố |
|
249 |
Doanh Nghiệp Quyết Tiến |
4600150519 |
Chờ công bố |
|
250 |
Công Ty CP Tin Học Minh Thông |
0302500746 |
Chờ công bố |
|
251 |
Công Ty TNHH Phát triển Kỹ Thuật Ứng Dụng Viễn Sơn |
0302866490 |
Chờ công bố |
|
252 |
Công Ty TNHH Xây lắp & Vật liệu Công Nghiệp |
0101285979 |
Chờ công bố |
|
253 |
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Toàn Lực |
0301307242 |
Chờ công bố |
|
254 |
Công Ty CP Công Nghệ & Đầu Tư Bách Việt |
3500634666 |
Chờ công bố |
|
255 |
Ngân Hàng TMCP Việt Á |
0302963695 |
Chờ công bố |
|
256 |
Công Ty TNHH Dịch Vụ & Thương Mại MESA |
0100520429 |
Chờ công bố |
|
257 |
Công Ty CP Đầu Tư Kinh Doanh Nhà |
0302199864 |
Chờ công bố |
|
258 |
Công Ty TNHH TMDV Thanh Nhã |
0303900218 |
Chờ công bố |
|
259 |
Công Ty TNHH Thực Phẩm Dân Ôn |
3700313821 |
Chờ công bố |
|
260 |
Công Ty CP Lê Bảo Minh |
0303329629 |
Chờ công bố |
|
261 |
Công Ty CP Thép Đại Nam |
0303812755 |
Chờ công bố |
|
262 |
Công Ty CP XNK Thủy Sản Cần Thơ |
1800632306 |
Chờ công bố |
|
263 |
Doanh Nghiệp Tư nhân Loan Bang |
5900224844 |
Chờ công bố |
|
264 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & XK Nông Sản Đa Kao |
0303642863 |
Chờ công bố |
|
265 |
Công Ty TNHH Thương Mại Song Hằng |
0300896919 |
Chờ công bố |
|
266 |
Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư TM Công Nghiệp Việt Á |
0100362998 |
Chờ công bố |
|
267 |
Công Ty CP Nông Hải Súc Sản Sài Gòn |
0303207388 |
Chờ công bố |
|
268 |
Công Ty TNHH SXTM Hoá Mỹ Phẩm Mỹ Hảo |
0301416932 |
Chờ công bố |
|
269 |
Công Ty TNHH Phúc Sinh |
0302401061 |
Chờ công bố |
|
270 |
Công Ty CP Hoá Chất Hà Việt |
0101548667 |
Chờ công bố |
|
271 |
Công Ty CP Việt Đan |
3700565434 |
Chờ công bố |
|
272 |
Công Ty TNHH T & T Hưng Yên |
0900183733 |
Chờ công bố |
|
273 |
Công Ty TNHH Tiến Thành |
3900235320 |
Chờ công bố |
|
274 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Quang Vinh |
5800250128 |
Chờ công bố |
|
275 |
Công Ty TNHH Kim Hà Việt |
0303266898 |
Chờ công bố |
|
276 |
Công Ty TNHH Thương Mại Quang Phương |
0302180849 |
Chờ công bố |
|
277 |
Công Ty CP BIBICA |
3600363970 |
Chờ công bố |
|
278 |
Công Ty CP Thương Mại Gia Trang |
0200545145 |
Chờ công bố |
|
279 |
Công Ty TNHH Đà Nẵng Mễ Cốc |
0400124842 |
Chờ công bố |
|
280 |
Công Ty TNHH Khiêm Thanh |
1600588755 |
Chờ công bố |
|
281 |
Công Ty CP Thuỷ Sản Mê Kông |
1800448811 |
Chờ công bố |
|
282 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Kinh Doanh Phúc Thành |
1800278535 |
Chờ công bố |
|
283 |
Công Ty TNHH Công Nghiệp Thực Phẩm Việt Hưng |
0301442989 |
Chờ công bố |
|
284 |
Công Ty TNHH Cao Phong |
0302309845 |
Chờ công bố |
|
285 |
Công Ty CP Thương Mại Đầu Tư Tân Hương |
0200389584 |
Chờ công bố |
|
286 |
Công Ty TNHH Đức Việt |
3700473222 |
Chờ công bố |
|
287 |
Công Ty CP Xe Máy - Điện Máy Phương Đông |
0100774487 |
Chờ công bố |
|
288 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Hiệp Phú |
3700146497 |
Chờ công bố |
|
289 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Thành |
0301308380 |
Chờ công bố |
|
290 |
Công Ty CP Sản Xuất Dịch Vụ TM Xây Dựng Thành Tài |
0302867536 |
Chờ công bố |
|
291 |
Công Ty CP VINAFCO |
0100108504 |
Chờ công bố |
|
292 |
Công Ty CP SNC |
2400291685 |
Chờ công bố |
|
293 |
Công Ty TNHH Thương Mại Trúc Tâm |
6000241817 |
Chờ công bố |
|
294 |
Công Ty TNHH Hiệp Tài |
1800606786 |
Chờ công bố |
|
295 |
Công Ty TNHH Sản Phẩm Tiêu Dùng TOSHIBA - Việt Nam |
0300787557 |
Chờ công bố |
|
296 |
Công Ty CP Xây Lắp Thương Mại 2 |
0300584155 |
Chờ công bố |
|
297 |
Công Ty TNHH Dệt May Thái Tuấn |
0301455459 |
Chờ công bố |
|
298 |
Công Ty TNHH Thương Mại Giang Anh |
0100828580 |
Chờ công bố |
|
299 |
Công Ty CP Kim Khí Hưng Yên |
0101314203 |
Chờ công bố |
|
300 |
Công Ty CP Dược Phẩm IMEXPHARM |
1400384433 |
Chờ công bố |
|
301 |
Công Ty CP Vật Tư Kỹ Thuật Nông Nghiệp Bắc Giang |
2400290850 |
Chờ công bố |
|
302 |
Công Ty CP PETEC Bình Định |
4100406219 |
Chờ công bố |
|
303 |
Công Ty CP Chế Biến & XNK Thủy Sản Thanh Đoàn |
2000390561 |
Chờ công bố |
|
304 |
Công Ty CP Vật Tư Xăng Dầu Hải Dương |
0800295828 |
Chờ công bố |
|
305 |
Công Ty CP Công Nghiệp Tự Cường |
0100993908 |
Chờ công bố |
|
306 |
Công Ty TNHH Tiến Quân |
3600670604 |
Chờ công bố |
|
307 |
Công Ty CP Thuỷ Sản Hoài Nhơn |
4100302682 |
Chờ công bố |
|
308 |
Công Ty CP XNK Thuỷ Sản Bến Tre |
1300376365 |
Chờ công bố |
|
309 |
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Nam Á |
0300872315 |
Chờ công bố |
|
310 |
Công Ty TNHH Phú Thạnh |
1800303943 |
Chờ công bố |
|
311 |
Công Ty TNHH Bình Tiên Đồng Nai |
3600241531 |
Chờ công bố |
|
312 |
Công Ty CP Thương Mại SA TRA Tiền Giang |
1200100412 |
Chờ công bố |
|
313 |
Công Ty TNHH Dược Phẩm Đô Thành |
0301160832 |
Chờ công bố |
|
314 |
Công Ty TNHH Điện Tử Điện Lạnh Đa Linh |
0302268853 |
Chờ công bố |
|
315 |
Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Gỗ Tiến Đạt |
4100317128 |
Chờ công bố |
|
316 |
Công Ty CP Sản Xuất & Kinh Doanh Kim Khí |
0200412681 |
Chờ công bố |
|
317 |
Hợp Tác Xã Song Long |
0100234812 |
Chờ công bố |
|
318 |
Công Ty CP Thực Phẩm Trung Sơn |
0300954511 |
Chờ công bố |
|
319 |
Công Ty CP Dược Phẩm Nam Hà |
0600206147 |
Chờ công bố |
|
320 |
Công Ty CP Tập Đoàn Kỹ Nghệ Gỗ Trường Thành |
3700341064 |
Chờ công bố |
|
321 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân TM & SX Vạn Phước Thành |
0302151090 |
Chờ công bố |
|
322 |
Công Ty CP Thép Nam Kim |
3700477019 |
Chờ công bố |
|
323 |
Công Ty CP Công Nghệ Việt |
0301846244 |
Chờ công bố |
|
324 |
Công Ty TNHH L.Q JOTON |
0301481931 |
Chờ công bố |
|
325 |
Công Ty CP Nhựa Tân Đại Hưng |
0302760102 |
Chờ công bố |
|
326 |
Công Ty TNHH Quang Hưng |
0200426155 |
Chờ công bố |
|
327 |
Công Ty TNHH Hồng Đức |
1800377173 |
Chờ công bố |
|
328 |
Công Ty CP Hoàng Anh Gia Lai |
5900377720 |
Chờ công bố |
|
329 |
Công Ty TNHH TM SX Trường Trường Phát |
0301911817 |
Chờ công bố |
|
330 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Trần Vũ |
3400183522 |
Chờ công bố |
|
331 |
Công Ty CP Thủy Đặc Sản |
0302598530 |
Chờ công bố |
|
332 |
Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Hoà Phát |
0100365371 |
Chờ công bố |
|
333 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Trường Phát |
0301032164 |
Chờ công bố |
|
334 |
Công Ty CP Đại Thiên Lộc |
3700381282 |
Chờ công bố |
|
335 |
Công Ty CP Dược TW MEDIPHARCO |
3300101406 |
Chờ công bố |
|
336 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Nguyên Ngọc |
3700309286 |
Chờ công bố |
|
337 |
Công Ty CP Taxi CP Hà Nội |
0100727617 |
Chờ công bố |
|
338 |
Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Hồng Quang |
0302156010 |
Chờ công bố |
|
339 |
Công Ty TNHH Thương Mại Tân Nghệ An |
0303098763 |
Chờ công bố |
|
340 |
Công Ty CP Prime - Hoa Cương |
2500208539 |
Chờ công bố |
|
341 |
Công Ty CP Tập Đoàn Công Nghệ CMC |
0100244112 |
Chờ công bố |
|
342 |
|